Tiếng Việt
Phòng trưng bày tiếng Anh là gì?
phòng trưng bày tiếng Anh là showroom /ˈʃoʊˌrʊm/. Phòng trưng bày là nơi để trưng bày sản phẩm hoặc tác phẩm nghệ thuật để khách hàng hoặc khách tham quan xem.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
showroom
Ví dụ câu với phòng trưng bày / showroom
- 1
Chúng tôi đã đến phòng trưng bày xe hơi để xem các mẫu mới.
We visited the showroom to see the new car models.
- 2
Phòng trưng bày nghệ thuật này rất đẹp và đầy sáng tạo.
This art showroom is very beautiful and full of creativity.
Ghi chú dùng từ phòng trưng bày
Phòng trưng bày thường dùng để trưng bày sản phẩm hoặc nghệ thuật. Các từ liên quan: 'exhibition' (triển lãm), 'display' (trưng bày), 'gallery' (phòng trưng bày nghệ thuật).
Video minh hoạ phòng trưng bày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phòng trưng bày
Câu hỏi thường gặp về "phòng trưng bày"
Phòng trưng bày tiếng Anh là gì?
Phòng trưng bày tiếng Anh là "showroom" (danh từ), nghĩa là: Phòng trưng bày là nơi để trưng bày sản phẩm hoặc tác phẩm nghệ thuật để khách hàng hoặc khách tham quan xem.
"showroom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"showroom" nghĩa tiếng Việt là "phòng trưng bày". Phòng trưng bày thường dùng để trưng bày sản phẩm hoặc nghệ thuật.
Phát âm "showroom" như thế nào?
"showroom" có phiên âm IPA /ˈʃoʊˌrʊm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "showroom"?
We visited the showroom to see the new car models. — Chúng tôi đã đến phòng trưng bày xe hơi để xem các mẫu mới.