Tiếng Việt
Khứu tiếng Anh là gì?
khứu tiếng Anh là Olfactory /ɒlˈfæktəri/. thuộc khứu giác, liên quan đến khứu giác hoặc khả năng ngửi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Olfactory
Ví dụ câu với khứu / Olfactory
- 1
The olfactory system helps us detect different smells.
Hệ thống khứu giác giúp chúng ta phát hiện các mùi khác nhau.
- 2
Animals rely heavily on their olfactory senses.
Động vật dựa nhiều vào khứu giác của chúng.
Ghi chú dùng từ khứu
Từ 'Olfactory' dùng để mô tả các thứ liên quan đến khứu giác, như mũi hoặc cảm giác ngửi. Các từ liên quan gồm 'olfaction' (khứu giác), 'smell' (mùi), 'scent' (hương thơm, mùi).
Video minh hoạ khứu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khứu
Câu hỏi thường gặp về "khứu"
Khứu tiếng Anh là gì?
Khứu tiếng Anh là "Olfactory" (tính từ), nghĩa là: thuộc khứu giác, liên quan đến khứu giác hoặc khả năng ngửi.
"Olfactory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Olfactory" nghĩa tiếng Việt là "khứu". Từ 'Olfactory' dùng để mô tả các thứ liên quan đến khứu giác, như mũi hoặc cảm giác ngửi.
Phát âm "Olfactory" như thế nào?
"Olfactory" có phiên âm IPA /ɒlˈfæktəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Olfactory"?
Hệ thống khứu giác giúp chúng ta phát hiện các mùi khác nhau. — The olfactory system helps us detect different smells.