Tiếng Việt
Khứu giác tiếng Anh là gì?
khứu giác tiếng Anh là Sense of smell /sɛns ʌv smɛl/. Khứu giác là khả năng của cơ thể để nhận biết mùi qua các cơ quan cảm nhận mùi trên mũi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sense of smell
Ví dụ câu với khứu giác / Sense of smell
- 1
Con chó có khứu giác rất phát triển để săn mồi.
The dog has an extremely developed sense of smell to hunt.
- 2
Chúng ta sử dụng khứu giác để cảm nhận mùi hương của hoa.
We use our sense of smell to perceive the scent of flowers.
Ghi chú dùng từ khứu giác
Khứu giác là một trong năm giác quan, cùng với thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'mùi' (smell), 'mũi' (nose), 'cảm nhận' (perceive).
Video minh hoạ khứu giác
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khứu giác
Câu hỏi thường gặp về "khứu giác"
Khứu giác tiếng Anh là gì?
Khứu giác tiếng Anh là "Sense of smell" (danh từ), nghĩa là: Khứu giác là khả năng của cơ thể để nhận biết mùi qua các cơ quan cảm nhận mùi trên mũi.
"Sense of smell" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sense of smell" nghĩa tiếng Việt là "khứu giác". Khứu giác là một trong năm giác quan, cùng với thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác.
Phát âm "Sense of smell" như thế nào?
"Sense of smell" có phiên âm IPA /sɛns ʌv smɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sense of smell"?
The dog has an extremely developed sense of smell to hunt. — Con chó có khứu giác rất phát triển để săn mồi.