Tiếng Việt
Khuynh hữu tiếng Anh là gì?
khuynh hữu tiếng Anh là right-wing /raɪt-wɪŋ/. thuộc về cánh hữu trong chính trị, thường ủng hộ các chính sách bảo thủ hoặc truyền thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
right-wing
Ví dụ câu với khuynh hữu / right-wing
- 1
Các đảng phái cánh hữu thường nhấn mạnh vào giá trị truyền thống và an ninh quốc gia.
Right-wing parties often emphasize traditional values and national security.
- 2
Chính sách cánh hữu thường phản đối các cải cách xã hội lớn.
Right-wing policies often oppose major social reforms.
Ghi chú dùng từ khuynh hữu
Khuynh hữu thể hiện quan điểm chính trị bảo thủ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'left-wing' (cánh tả), 'conservative' (bảo thủ), 'liberal' (tự do).
Video minh hoạ khuynh hữu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khuynh hữu
Câu hỏi thường gặp về "khuynh hữu"
Khuynh hữu tiếng Anh là gì?
Khuynh hữu tiếng Anh là "right-wing" (tính từ), nghĩa là: thuộc về cánh hữu trong chính trị, thường ủng hộ các chính sách bảo thủ hoặc truyền thống.
"right-wing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"right-wing" nghĩa tiếng Việt là "khuynh hữu". Khuynh hữu thể hiện quan điểm chính trị bảo thủ.
Phát âm "right-wing" như thế nào?
"right-wing" có phiên âm IPA /raɪt-wɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "right-wing"?
Right-wing parties often emphasize traditional values and national security. — Các đảng phái cánh hữu thường nhấn mạnh vào giá trị truyền thống và an ninh quốc gia.