Tiếng Việt
Ki ốt tiếng Anh là gì?
ki ốt tiếng Anh là Kiosk /ˈkiːɒsk/. Quầy hàng nhỏ hoặc gian hàng bán hàng lưu động, thường đặt ở nơi công cộng để bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Kiosk
Ví dụ câu với ki ốt / Kiosk
- 1
Tôi mua nước từ ki ốt gần công viên.
I bought water from the kiosk near the park.
- 2
Ki ốt này bán đồ ăn nhanh.
This kiosk sells fast food.
Ghi chú dùng từ ki ốt
Ki ốt là một dạng quầy bán hàng nhỏ, thường thấy ở nơi công cộng. Các từ liên quan gồm 'stall' (quầy hàng), 'booth' (quầy nhỏ), 'stand' (quầy đứng).
Video minh hoạ ki ốt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ki ốt
Câu hỏi thường gặp về "ki ốt"
Ki ốt tiếng Anh là gì?
Ki ốt tiếng Anh là "Kiosk" (danh từ), nghĩa là: Quầy hàng nhỏ hoặc gian hàng bán hàng lưu động, thường đặt ở nơi công cộng để bán hàng hoặc cung cấp dịch vụ.
"Kiosk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Kiosk" nghĩa tiếng Việt là "ki ốt". Ki ốt là một dạng quầy bán hàng nhỏ, thường thấy ở nơi công cộng.
Phát âm "Kiosk" như thế nào?
"Kiosk" có phiên âm IPA /ˈkiːɒsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Kiosk"?
I bought water from the kiosk near the park. — Tôi mua nước từ ki ốt gần công viên.