Tiếng Việt
Kiot tiếng Anh là gì?
kiot tiếng Anh là Kiosk /ˈkiːɒsk/. Quầy hàng nhỏ hoặc gian hàng bán hàng rong, thường đặt ở nơi công cộng để bán hàng hoặc cung cấp thông tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Kiosk
Ví dụ câu với kiot / Kiosk
- 1
Anh ấy mua báo tại kiosk gần ga tàu.
He bought a newspaper at the kiosk near the train station.
- 2
Thông tin du lịch được cung cấp tại kiosk trong trung tâm thương mại.
Tourist information is provided at the kiosk in the shopping mall.
Ghi chú dùng từ kiot
Kiosk là quầy nhỏ để bán hàng hoặc cung cấp thông tin, thường đặt ở nơi công cộng. Các từ liên quan: booth (quầy nhỏ), stall (quầy hàng), stand (bục).
Video minh hoạ kiot
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiot
Câu hỏi thường gặp về "kiot"
Kiot tiếng Anh là gì?
Kiot tiếng Anh là "Kiosk" (danh từ), nghĩa là: Quầy hàng nhỏ hoặc gian hàng bán hàng rong, thường đặt ở nơi công cộng để bán hàng hoặc cung cấp thông tin.
"Kiosk" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Kiosk" nghĩa tiếng Việt là "kiot". Kiosk là quầy nhỏ để bán hàng hoặc cung cấp thông tin, thường đặt ở nơi công cộng.
Phát âm "Kiosk" như thế nào?
"Kiosk" có phiên âm IPA /ˈkiːɒsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Kiosk"?
He bought a newspaper at the kiosk near the train station. — Anh ấy mua báo tại kiosk gần ga tàu.