Tiếng Việt
Kích cầu du lịch tiếng Anh là gì?
kích cầu du lịch tiếng Anh là stimulate tourism /ˈstɪmjəˌleɪt ˈtʊˌrɪzəm/. Thúc đẩy hoạt động du lịch bằng cách tạo điều kiện thuận lợi hoặc khuyến khích khách du lịch đến tham quan.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stimulate tourism
Ví dụ câu với kích cầu du lịch / stimulate tourism
- 1
Chính phủ đã đưa ra các chính sách kích cầu du lịch để phục hồi ngành du lịch sau đại dịch.
The government implemented policies to stimulate tourism to revive the industry after the pandemic.
- 2
Các chiến dịch quảng cáo nhằm kích cầu du lịch trong mùa hè.
Advertising campaigns aim to stimulate tourism during the summer.
Ghi chú dùng từ kích cầu du lịch
Kích cầu du lịch là hoạt động thúc đẩy ngành du lịch phát triển. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'marketing' (tiếp thị), 'promotion' (quảng bá), và 'hospitality' (dịch vụ khách sạn).
Video minh hoạ kích cầu du lịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kích cầu du lịch
Câu hỏi thường gặp về "kích cầu du lịch"
Kích cầu du lịch tiếng Anh là gì?
Kích cầu du lịch tiếng Anh là "stimulate tourism" (động từ), nghĩa là: Thúc đẩy hoạt động du lịch bằng cách tạo điều kiện thuận lợi hoặc khuyến khích khách du lịch đến tham quan.
"stimulate tourism" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stimulate tourism" nghĩa tiếng Việt là "kích cầu du lịch". Kích cầu du lịch là hoạt động thúc đẩy ngành du lịch phát triển.
Phát âm "stimulate tourism" như thế nào?
"stimulate tourism" có phiên âm IPA /ˈstɪmjəˌleɪt ˈtʊˌrɪzəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stimulate tourism"?
The government implemented policies to stimulate tourism to revive the industry after the pandemic. — Chính phủ đã đưa ra các chính sách kích cầu du lịch để phục hồi ngành du lịch sau đại dịch.