Tiếng Việt
Kích cầu tiếng Anh là gì?
kích cầu tiếng Anh là boost demand /bust dɪˈmænd/. Thúc đẩy hoặc làm tăng nhu cầu về một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
boost demand
Ví dụ câu với kích cầu / boost demand
- 1
Chính phủ đã thực hiện các chính sách kích cầu để thúc đẩy nền kinh tế.
The government implemented demand-boosting policies to stimulate the economy.
- 2
Chiến dịch quảng cáo nhằm kích cầu mua sắm trong mùa lễ hội.
The advertising campaign aimed to boost demand for shopping during the holiday season.
Ghi chú dùng từ kích cầu
Kích cầu là hành động làm tăng nhu cầu tiêu dùng hoặc sử dụng dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'stimulate demand' (kích thích nhu cầu), 'economic stimulus' (kích thích kinh tế), và 'consumer confidence' (niềm tin của người tiêu dùng).
Video minh hoạ kích cầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kích cầu
Câu hỏi thường gặp về "kích cầu"
Kích cầu tiếng Anh là gì?
Kích cầu tiếng Anh là "boost demand" (động từ), nghĩa là: Thúc đẩy hoặc làm tăng nhu cầu về một sản phẩm hoặc dịch vụ.
"boost demand" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"boost demand" nghĩa tiếng Việt là "kích cầu". Kích cầu là hành động làm tăng nhu cầu tiêu dùng hoặc sử dụng dịch vụ.
Phát âm "boost demand" như thế nào?
"boost demand" có phiên âm IPA /bust dɪˈmænd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "boost demand"?
The government implemented demand-boosting policies to stimulate the economy. — Chính phủ đã thực hiện các chính sách kích cầu để thúc đẩy nền kinh tế.