Tiếng Việt
Kích nổ tiếng Anh là gì?
kích nổ tiếng Anh là detonate /ˈdɛtəneɪt/. Kích nổ là hành động làm cho một chất nổ phát nổ hoặc hoạt động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
detonate
Ví dụ câu với kích nổ / detonate
- 1
Chúng đã kích nổ quả bom từ xa.
They detonated the bomb remotely.
- 2
Chất nổ cần được xử lý cẩn thận để tránh kích nổ không mong muốn.
Explosives must be handled carefully to prevent accidental detonation.
Ghi chú dùng từ kích nổ
Kích nổ là hành động làm cho chất nổ phát nổ. Các từ liên quan: 'explosive' (chất nổ), 'blast' (chấn động), 'detonation' (sự nổ).
Video minh hoạ kích nổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kích nổ
Câu hỏi thường gặp về "kích nổ"
Kích nổ tiếng Anh là gì?
Kích nổ tiếng Anh là "detonate" (động từ), nghĩa là: Kích nổ là hành động làm cho một chất nổ phát nổ hoặc hoạt động.
"detonate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"detonate" nghĩa tiếng Việt là "kích nổ". Kích nổ là hành động làm cho chất nổ phát nổ.
Phát âm "detonate" như thế nào?
"detonate" có phiên âm IPA /ˈdɛtəneɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "detonate"?
They detonated the bomb remotely. — Chúng đã kích nổ quả bom từ xa.