Tiếng Việt
Kiểm lâm viên tiếng Anh là gì?
kiểm lâm viên tiếng Anh là ranger /ˈreɪnʤər/. Nhân viên kiểm lâm làm việc trong các khu rừng để bảo vệ môi trường và động vật hoang dã.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ranger
Ví dụ câu với kiểm lâm viên / ranger
- 1
The ranger patrols the national park daily to prevent illegal activities.
Người kiểm lâm tuần tra công viên quốc gia hàng ngày để ngăn chặn các hoạt động trái phép.
- 2
Rangers are trained to handle emergencies in the wilderness.
Kiểm lâm được đào tạo để xử lý các tình huống khẩn cấp trong rừng rậm.
Ghi chú dùng từ kiểm lâm viên
Kiểm lâm viên là người bảo vệ rừng, liên quan đến các thuật ngữ như bảo vệ môi trường, động vật hoang dã, và quản lý rừng.
Video minh hoạ kiểm lâm viên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiểm lâm viên
Câu hỏi thường gặp về "kiểm lâm viên"
Kiểm lâm viên tiếng Anh là gì?
Kiểm lâm viên tiếng Anh là "ranger" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên kiểm lâm làm việc trong các khu rừng để bảo vệ môi trường và động vật hoang dã.
"ranger" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ranger" nghĩa tiếng Việt là "kiểm lâm viên". Kiểm lâm viên là người bảo vệ rừng, liên quan đến các thuật ngữ như bảo vệ môi trường, động vật hoang dã, và quản lý rừng.
Phát âm "ranger" như thế nào?
"ranger" có phiên âm IPA /ˈreɪnʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ranger"?
Người kiểm lâm tuần tra công viên quốc gia hàng ngày để ngăn chặn các hoạt động trái phép. — The ranger patrols the national park daily to prevent illegal activities.