Tiếng Việt
Kiên nhẫn chờ đợi tiếng Anh là gì?
kiên nhẫn chờ đợi tiếng Anh là wait patiently /weɪt ˈpeɪʃəntli/. Chờ đợi một cách bình tĩnh và không nóng vội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wait patiently
Ví dụ câu với kiên nhẫn chờ đợi / wait patiently
- 1
Bạn cần phải kiên nhẫn chờ đợi kết quả cuối cùng.
You need to wait patiently for the final results.
- 2
Cô ấy đã kiên nhẫn chờ đợi suốt nhiều giờ để gặp bác sĩ.
She waited patiently for hours to see the doctor.
Ghi chú dùng từ kiên nhẫn chờ đợi
Kiên nhẫn chờ đợi là hành động chờ đợi một cách bình tĩnh, không nóng vội. Các từ liên quan: kiên nhẫn (patience), chờ đợi (wait), bình tĩnh (calm).
Video minh hoạ kiên nhẫn chờ đợi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kiên nhẫn chờ đợi
Câu hỏi thường gặp về "kiên nhẫn chờ đợi"
Kiên nhẫn chờ đợi tiếng Anh là gì?
Kiên nhẫn chờ đợi tiếng Anh là "wait patiently" (động từ), nghĩa là: Chờ đợi một cách bình tĩnh và không nóng vội.
"wait patiently" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wait patiently" nghĩa tiếng Việt là "kiên nhẫn chờ đợi". Kiên nhẫn chờ đợi là hành động chờ đợi một cách bình tĩnh, không nóng vội.
Phát âm "wait patiently" như thế nào?
"wait patiently" có phiên âm IPA /weɪt ˈpeɪʃəntli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wait patiently"?
You need to wait patiently for the final results. — Bạn cần phải kiên nhẫn chờ đợi kết quả cuối cùng.