Tiếng Việt
Nhẫn tiếng Anh là gì?
nhẫn tiếng Anh là ring /rɪŋ/. Vòng kim loại đeo trên ngón tay, thường để đính hôn hoặc làm trang sức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
ring
Ví dụ câu với nhẫn / ring
- 1
Cô ấy đeo một chiếc nhẫn kim cương trên ngón tay áp út.
She wore a diamond ring on her ring finger.
- 2
Anh ấy tặng tôi một chiếc nhẫn vào ngày lễ tình nhân.
He gave me a ring on Valentine's Day.
Ghi chú dùng từ nhẫn
Nhẫn là một loại trang sức đeo trên ngón tay, thường biểu thị lời hứa hoặc tình yêu. Các từ liên quan: 'band' (dây đeo), 'jewel' (đá quý), 'engagement' (lễ đính hôn).
Video minh hoạ nhẫn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhẫn
Câu hỏi thường gặp về "nhẫn"
Nhẫn tiếng Anh là gì?
Nhẫn tiếng Anh là "ring" (danh từ), nghĩa là: Vòng kim loại đeo trên ngón tay, thường để đính hôn hoặc làm trang sức.
"ring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"ring" nghĩa tiếng Việt là "nhẫn". Nhẫn là một loại trang sức đeo trên ngón tay, thường biểu thị lời hứa hoặc tình yêu.
Phát âm "ring" như thế nào?
"ring" có phiên âm IPA /rɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "ring"?
She wore a diamond ring on her ring finger. — Cô ấy đeo một chiếc nhẫn kim cương trên ngón tay áp út.