Tiếng Việt
Kiễng tiếng Anh là gì?
kiễng tiếng Anh là tiptoe /ˈtɪptoʊ/. Đi nhón chân để tránh gây tiếng ồn hoặc để xem rõ hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tiptoe
Ví dụ câu với kiễng / tiptoe
- 1
Cô bé đi nhón chân để nhìn qua hàng rào.
The girl tiptoed to see over the fence.
- 2
Anh ấy đi nhón chân để không làm phiền ai đó đang ngủ.
He tiptoed to avoid waking anyone.
Ghi chú dùng từ kiễng
Kiễng là hành động đi bằng mũi chân, thường để tránh gây tiếng ồn hoặc để xem rõ hơn. Các từ liên quan gồm 'walk quietly' (đi nhẹ nhàng), 'sneak' (lẻn), và 'stalk' (theo dõi lén lút).
Video minh hoạ kiễng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với kiễng
Câu hỏi thường gặp về "kiễng"
Kiễng tiếng Anh là gì?
Kiễng tiếng Anh là "tiptoe" (động từ), nghĩa là: Đi nhón chân để tránh gây tiếng ồn hoặc để xem rõ hơn.
"tiptoe" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tiptoe" nghĩa tiếng Việt là "kiễng". Kiễng là hành động đi bằng mũi chân, thường để tránh gây tiếng ồn hoặc để xem rõ hơn.
Phát âm "tiptoe" như thế nào?
"tiptoe" có phiên âm IPA /ˈtɪptoʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tiptoe"?
The girl tiptoed to see over the fence. — Cô bé đi nhón chân để nhìn qua hàng rào.