The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiếng tiếng Anh là gì?

kiếng tiếng Anh là glasses /ˈɡlæsɪz/. Kính đeo để cải thiện thị lực hoặc bảo vệ mắt.

Hình minh hoạ "kiếng" tiếng Anh là "glasses"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

glasses

Danh từ
/ˈɡlæsɪz/

Ví dụ câu với kiếng / glasses

  1. 1

    Tôi cần mua một cặp kiếng mới để đọc sách rõ hơn.

    I need to buy a new pair of glasses to read more clearly.

  2. 2

    Cô ấy đeo kiếng màu để tránh ánh sáng chói.

    She wears tinted glasses to avoid glare.

Ghi chú dùng từ kiếng

Kiếng là dụng cụ dùng để nhìn rõ hơn hoặc bảo vệ mắt, liên quan đến các từ như 'goggles' (kính bảo hộ), 'spectacles' (kính mắt), 'lenses' (kính lọc).

Video minh hoạ kiếng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với kiếng

Câu hỏi thường gặp về "kiếng"

Kiếng tiếng Anh là gì?

Kiếng tiếng Anh là "glasses" (danh từ), nghĩa là: Kính đeo để cải thiện thị lực hoặc bảo vệ mắt.

"glasses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"glasses" nghĩa tiếng Việt là "kiếng". Kiếng là dụng cụ dùng để nhìn rõ hơn hoặc bảo vệ mắt, liên quan đến các từ như 'goggles' (kính bảo hộ), 'spectacles' (kính mắt), 'lenses' (kính lọc).

Phát âm "glasses" như thế nào?

"glasses" có phiên âm IPA /ˈɡlæsɪz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "glasses"?

I need to buy a new pair of glasses to read more clearly. — Tôi cần mua một cặp kiếng mới để đọc sách rõ hơn.