The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kilogam tiếng Anh là gì?

kilogam tiếng Anh là kilogram /ˈkɪləʊɡræm/. Đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, bằng 1000 gram.

Hình minh hoạ "kilogam" tiếng Anh là "kilogram"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

kilogram

Danh từ
/ˈkɪləʊɡræm/

Ví dụ câu với kilogam / kilogram

  1. 1

    Cân của tôi nặng 70 kilogram.

    My weight is 70 kilograms.

  2. 2

    Anh ấy mua một túi gạo 5 kilogram.

    He bought a 5-kilogram bag of rice.

Ghi chú dùng từ kilogam

Kilogram là đơn vị đo khối lượng tiêu chuẩn trong hệ mét, viết tắt là kg. Các từ liên quan: gram (gram), metric system (hệ mét), mass (khối lượng).

Video minh hoạ kilogam

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kilogam

Câu hỏi thường gặp về "kilogam"

Kilogam tiếng Anh là gì?

Kilogam tiếng Anh là "kilogram" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, bằng 1000 gram.

"kilogram" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"kilogram" nghĩa tiếng Việt là "kilogam". Kilogram là đơn vị đo khối lượng tiêu chuẩn trong hệ mét, viết tắt là kg.

Phát âm "kilogram" như thế nào?

"kilogram" có phiên âm IPA /ˈkɪləʊɡræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "kilogram"?

My weight is 70 kilograms. — Cân của tôi nặng 70 kilogram.