Tiếng Việt
Kí tiếng Anh là gì?
kí tiếng Anh là kilogram /ˈkɪləˌgræm/. Đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, bằng 1000 gram.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
kilogram
Ví dụ câu với kí / kilogram
- 1
Tôi mua một ký táo để ăn.
I bought a kilogram of apples to eat.
- 2
Cân này có thể đo đến một ký.
This scale can measure up to one kilogram.
Ghi chú dùng từ kí
Ký là đơn vị đo khối lượng, tương đương với 1000 gram. Các từ liên quan: gram (gram), pound (pao), ounce (ounce).
Video minh hoạ kí
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kí
Câu hỏi thường gặp về "kí"
Kí tiếng Anh là gì?
Kí tiếng Anh là "kilogram" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo khối lượng trong hệ mét, bằng 1000 gram.
"kilogram" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"kilogram" nghĩa tiếng Việt là "kí". Ký là đơn vị đo khối lượng, tương đương với 1000 gram.
Phát âm "kilogram" như thế nào?
"kilogram" có phiên âm IPA /ˈkɪləˌgræm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "kilogram"?
I bought a kilogram of apples to eat. — Tôi mua một ký táo để ăn.