Tiếng Việt
Kilomet tiếng Anh là gì?
kilomet tiếng Anh là kilometer /kəˈlɑmətər/. Đơn vị đo chiều dài bằng 1000 mét.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
kilometer
Ví dụ câu với kilomet / kilometer
- 1
Tôi đi bộ khoảng 5 kilômét mỗi ngày.
I walk about 5 kilometers every day.
- 2
Quãng đường từ đây đến thành phố là 20 kilômét.
The distance from here to the city is 20 kilometers.
Ghi chú dùng từ kilomet
Kilomet là đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, tương đương 1000 mét. Các từ liên quan gồm 'meter' (mét), 'mile' (dặm), 'distance' (khoảng cách).
Video minh hoạ kilomet
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kilomet
Câu hỏi thường gặp về "kilomet"
Kilomet tiếng Anh là gì?
Kilomet tiếng Anh là "kilometer" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo chiều dài bằng 1000 mét.
"kilometer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"kilometer" nghĩa tiếng Việt là "kilomet". Kilomet là đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, tương đương 1000 mét.
Phát âm "kilometer" như thế nào?
"kilometer" có phiên âm IPA /kəˈlɑmətər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "kilometer"?
I walk about 5 kilometers every day. — Tôi đi bộ khoảng 5 kilômét mỗi ngày.