Tiếng Việt
Cây số tiếng Anh là gì?
cây số tiếng Anh là Kilometer /ˈkɪləˌmiːtər/. Đơn vị đo khoảng cách bằng 1000 mét, thường dùng để đo quãng đường trên đường bộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Kilometer
Ví dụ câu với cây số / Kilometer
- 1
Chuyến đi dài khoảng 50 cây số.
The trip was about 50 kilometers long.
- 2
Xe lửa này có thể chạy tới 300 cây số mỗi giờ.
This train can run up to 300 kilometers per hour.
Ghi chú dùng từ cây số
Cây số là đơn vị đo khoảng cách trong hệ mét, tương đương với kilometer. Các từ liên quan: 'meter' (mét), 'mile' (dặm), 'distance' (khoảng cách).
Video minh hoạ cây số
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cây số
Câu hỏi thường gặp về "cây số"
Cây số tiếng Anh là gì?
Cây số tiếng Anh là "Kilometer" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo khoảng cách bằng 1000 mét, thường dùng để đo quãng đường trên đường bộ.
"Kilometer" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Kilometer" nghĩa tiếng Việt là "cây số". Cây số là đơn vị đo khoảng cách trong hệ mét, tương đương với kilometer.
Phát âm "Kilometer" như thế nào?
"Kilometer" có phiên âm IPA /ˈkɪləˌmiːtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Kilometer"?
The trip was about 50 kilometers long. — Chuyến đi dài khoảng 50 cây số.