Tiếng Việt
Kilowatt tiếng Anh là gì?
kilowatt tiếng Anh là kilowatt /ˈkɪləʊˌwɒt/. Đơn vị công suất bằng 1.000 watt, thường dùng để đo công suất của máy móc hoặc lưới điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
kilowatt
Ví dụ câu với kilowatt / kilowatt
- 1
Công suất của máy phát điện là 50 kilowatt.
The power plant has a capacity of 50 kilowatts.
- 2
Ô tô này tiêu thụ khoảng 10 kilowatt khi vận hành.
This car consumes about 10 kilowatts while running.
Ghi chú dùng từ kilowatt
Kilowatt là đơn vị đo công suất, viết tắt là kW. Các từ liên quan gồm: watt (W), đơn vị nhỏ hơn của công suất, và megawatt (MW), đơn vị lớn hơn, dùng để đo công suất lớn hơn.
Video minh hoạ kilowatt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kilowatt
Câu hỏi thường gặp về "kilowatt"
Kilowatt tiếng Anh là gì?
Kilowatt tiếng Anh là "kilowatt" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị công suất bằng 1.000 watt, thường dùng để đo công suất của máy móc hoặc lưới điện.
"kilowatt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"kilowatt" nghĩa tiếng Việt là "kilowatt". Kilowatt là đơn vị đo công suất, viết tắt là kW.
Phát âm "kilowatt" như thế nào?
"kilowatt" có phiên âm IPA /ˈkɪləʊˌwɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "kilowatt"?
The power plant has a capacity of 50 kilowatts. — Công suất của máy phát điện là 50 kilowatt.