The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kilôwatt giờ (kwh) tiếng Anh là gì?

kilôwatt giờ (kwh) tiếng Anh là kilowatt-hour /ˈkɪləˌwɑt-ˈaʊər/. Đơn vị đo năng lượng bằng cách nhân công suất (kW) với thời gian (giờ), thường dùng để tính lượng điện tiêu thụ.

Hình minh hoạ "kilôwatt giờ (kwh)" tiếng Anh là "kilowatt-hour"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

kilowatt-hour

Danh từ
/ˈkɪləˌwɑt-ˈaʊər/

Ví dụ câu với kilôwatt giờ (kwh) / kilowatt-hour

  1. 1

    Tôi đã tiêu thụ 50 kWh trong tháng này.

    I used 50 kilowatt-hours of electricity this month.

  2. 2

    Chi phí điện dựa trên số kWh tiêu thụ hàng tháng.

    Electricity costs are based on the number of kilowatt-hours used each month.

Ghi chú dùng từ kilôwatt giờ (kwh)

Kilowatt-hour (kWh) là đơn vị đo năng lượng, liên quan đến tiêu thụ điện năng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'power' (công suất), 'energy' (năng lượng), 'electricity' (điện), đều liên quan đến lĩnh vực điện năng.

Video minh hoạ kilôwatt giờ (kwh)

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kilôwatt giờ (kwh)

Câu hỏi thường gặp về "kilôwatt giờ (kwh)"

Kilôwatt giờ (kwh) tiếng Anh là gì?

Kilôwatt giờ (kwh) tiếng Anh là "kilowatt-hour" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị đo năng lượng bằng cách nhân công suất (kW) với thời gian (giờ), thường dùng để tính lượng điện tiêu thụ.

"kilowatt-hour" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"kilowatt-hour" nghĩa tiếng Việt là "kilôwatt giờ (kwh)". Kilowatt-hour (kWh) là đơn vị đo năng lượng, liên quan đến tiêu thụ điện năng.

Phát âm "kilowatt-hour" như thế nào?

"kilowatt-hour" có phiên âm IPA /ˈkɪləˌwɑt-ˈaʊər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "kilowatt-hour"?

I used 50 kilowatt-hours of electricity this month. — Tôi đã tiêu thụ 50 kWh trong tháng này.