Tiếng Việt
Kim chống sét tiếng Anh là gì?
kim chống sét tiếng Anh là lightning rod /ɪˌlɛktrɪʃənz ˈplaɪərz/. Ống hoặc thanh kim loại dùng để dẫn sét xuống đất, bảo vệ các công trình khỏi sét đánh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lightning rod
Ví dụ câu với kim chống sét / lightning rod
- 1
The lightning rod on the top of the house protected it during the storm.
The lightning rod on the building safely directed the lightning to the ground.
- 2
Kim chống sét giúp ngăn chặn hỏa hoạn do sét đánh.
Installing a lightning rod can prevent fires caused by lightning strikes.
Ghi chú dùng từ kim chống sét
Kim chống sét là thiết bị bảo vệ chống sét, liên quan đến các thuật ngữ như 'grounding' (đấu đất), 'earthing' (đấu đất), và 'lightning protection' (bảo vệ chống sét).
Video minh hoạ kim chống sét
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kim chống sét
Câu hỏi thường gặp về "kim chống sét"
Kim chống sét tiếng Anh là gì?
Kim chống sét tiếng Anh là "lightning rod" (danh từ), nghĩa là: Ống hoặc thanh kim loại dùng để dẫn sét xuống đất, bảo vệ các công trình khỏi sét đánh.
"lightning rod" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lightning rod" nghĩa tiếng Việt là "kim chống sét". Kim chống sét là thiết bị bảo vệ chống sét, liên quan đến các thuật ngữ như 'grounding' (đấu đất), 'earthing' (đấu đất), và 'lightning protection' (bảo vệ chống sét).
Phát âm "lightning rod" như thế nào?
"lightning rod" có phiên âm IPA /ɪˌlɛktrɪʃənz ˈplaɪərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lightning rod"?
The lightning rod on the building safely directed the lightning to the ground. — The lightning rod on the top of the house protected it during the storm.