Tiếng Việt
1 sào tiếng Anh là gì?
1 sào tiếng Anh là a rod /ə rɑd/. Một đơn vị đo diện tích đất trong nông nghiệp của Việt Nam, bằng khoảng 360 mét vuông.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
a rod
Ví dụ câu với 1 sào / a rod
- 1
Ngôi nhà của tôi nằm trên một sào đất.
My house is on one rod of land.
- 2
Chúng tôi mua một sào đất để trồng rau.
We bought a rod of land to grow vegetables.
Ghi chú dùng từ 1 sào
Sào là đơn vị đo diện tích đất truyền thống của Việt Nam, khoảng 360 mét vuông. Các thuật ngữ liên quan: 'mẫu' (a hectare), 'mét vuông' (square meter), 'hecta' (hectare).
Video minh hoạ 1 sào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với 1 sào
Câu hỏi thường gặp về "1 sào"
1 sào tiếng Anh là gì?
1 sào tiếng Anh là "a rod", nghĩa là: Một đơn vị đo diện tích đất trong nông nghiệp của Việt Nam, bằng khoảng 360 mét vuông.
"a rod" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"a rod" nghĩa tiếng Việt là "1 sào". Sào là đơn vị đo diện tích đất truyền thống của Việt Nam, khoảng 360 mét vuông.
Phát âm "a rod" như thế nào?
"a rod" có phiên âm IPA /ə rɑd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "a rod"?
My house is on one rod of land. — Ngôi nhà của tôi nằm trên một sào đất.