Tiếng Việt
Kìm hàn tiếng Anh là gì?
kìm hàn tiếng Anh là welding clamp /ˈmɛtəl ˈhɑːrdwɛər/. Dụng cụ dùng để giữ chặt các vật liệu trong quá trình hàn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
welding clamp
Ví dụ câu với kìm hàn / welding clamp
- 1
Kìm hàn giúp giữ chặt các mảnh kim loại khi hàn.
The welding clamp secures the metal pieces during welding.
- 2
Bạn cần một kìm hàn để đảm bảo các phần không bị di chuyển.
You need a welding clamp to ensure the parts do not move.
Ghi chú dùng từ kìm hàn
Kìm hàn là dụng cụ giữ chặt vật liệu khi hàn. Các từ liên quan: 'clamp' (kẹp), 'weld' (hàn), 'metal' (kim loại).
Video minh hoạ kìm hàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kìm hàn
Câu hỏi thường gặp về "kìm hàn"
Kìm hàn tiếng Anh là gì?
Kìm hàn tiếng Anh là "welding clamp" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để giữ chặt các vật liệu trong quá trình hàn.
"welding clamp" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"welding clamp" nghĩa tiếng Việt là "kìm hàn". Kìm hàn là dụng cụ giữ chặt vật liệu khi hàn.
Phát âm "welding clamp" như thế nào?
"welding clamp" có phiên âm IPA /ˈmɛtəl ˈhɑːrdwɛər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "welding clamp"?
The welding clamp secures the metal pieces during welding. — Kìm hàn giúp giữ chặt các mảnh kim loại khi hàn.