The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kìm hãm tiếng Anh là gì?

kìm hãm tiếng Anh là inhibit /ɪnˈhɪbət/. dùng để hạn chế hoặc ngăn chặn sự phát triển hoặc hoạt động của cái gì đó.

Hình minh hoạ "kìm hãm" tiếng Anh là "inhibit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

inhibit

Danh từ
/ɪnˈhɪbət/

Ví dụ câu với kìm hãm / inhibit

  1. 1

    Thuốc này có thể inhibit sự phát triển của tế bào ung thư.

    This medication can inhibit the growth of cancer cells.

  2. 2

    Các quy định mới nhằm inhibit hành vi phạm pháp.

    The new regulations aim to inhibit illegal activities.

Ghi chú dùng từ kìm hãm

Kìm hãm là hành động làm giảm hoặc ngăn chặn sự tiến triển của một quá trình hoặc hoạt động. Các từ liên quan gồm 'restrain' (kìm nén), 'prevent' (ngăn chặn), và 'suppress' (đàn áp).

Video minh hoạ kìm hãm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kìm hãm

Câu hỏi thường gặp về "kìm hãm"

Kìm hãm tiếng Anh là gì?

Kìm hãm tiếng Anh là "inhibit" (danh từ), nghĩa là: dùng để hạn chế hoặc ngăn chặn sự phát triển hoặc hoạt động của cái gì đó.

"inhibit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"inhibit" nghĩa tiếng Việt là "kìm hãm". Kìm hãm là hành động làm giảm hoặc ngăn chặn sự tiến triển của một quá trình hoặc hoạt động.

Phát âm "inhibit" như thế nào?

"inhibit" có phiên âm IPA /ɪnˈhɪbət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "inhibit"?

This medication can inhibit the growth of cancer cells. — Thuốc này có thể inhibit sự phát triển của tế bào ung thư.