Tiếng Việt
Kinh cô ran tiếng Anh là gì?
kinh cô ran tiếng Anh là Quran /kʊˈrɑːn/. Kinh Qur'an, sách thiêng liêng của đạo Hồi, gồm các lời phán của Chúa Trời gửi đến tiên tri Muhammad.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Quran
Ví dụ câu với kinh cô ran / Quran
- 1
Muslims đọc Kinh Qur'an hàng ngày để cầu nguyện.
Muslims read the Quran daily for prayer.
- 2
Kinh Qur'an được coi là lời của Chúa Trời trong đạo Hồi.
The Quran is considered the word of God in Islam.
Ghi chú dùng từ kinh cô ran
Kinh Qur'an là văn bản thiêng liêng của đạo Hồi, liên quan đến các thuật ngữ như 'Islam' (đạo Hồi), 'Muslim' (người Hồi giáo), và 'prophet' (nhà tiên tri).
Video minh hoạ kinh cô ran
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kinh cô ran
Câu hỏi thường gặp về "kinh cô ran"
Kinh cô ran tiếng Anh là gì?
Kinh cô ran tiếng Anh là "Quran" (danh từ), nghĩa là: Kinh Qur'an, sách thiêng liêng của đạo Hồi, gồm các lời phán của Chúa Trời gửi đến tiên tri Muhammad.
"Quran" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Quran" nghĩa tiếng Việt là "kinh cô ran". Kinh Qur'an là văn bản thiêng liêng của đạo Hồi, liên quan đến các thuật ngữ như 'Islam' (đạo Hồi), 'Muslim' (người Hồi giáo), và 'prophet' (nhà tiên tri).
Phát âm "Quran" như thế nào?
"Quran" có phiên âm IPA /kʊˈrɑːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Quran"?
Muslims read the Quran daily for prayer. — Muslims đọc Kinh Qur'an hàng ngày để cầu nguyện.