Tiếng Việt
Kính đeo mắt tiếng Anh là gì?
kính đeo mắt tiếng Anh là eyeglasses /ˈaɪ.ɡlæsz/. Kính đeo mắt là dụng cụ quang học dùng để cải thiện thị lực hoặc bảo vệ mắt, thường gồm hai kính gắn trên khung để đeo trên mũi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
eyeglasses
Ví dụ câu với kính đeo mắt / eyeglasses
- 1
Tôi cần mua một cặp kính đeo mắt mới để đọc sách rõ hơn.
I need to buy a new pair of eyeglasses to read more clearly.
- 2
Cô ấy đeo kính đeo mắt màu đen để tránh ánh sáng chói.
She wears black eyeglasses to avoid glare.
Ghi chú dùng từ kính đeo mắt
Kính đeo mắt giúp cải thiện thị lực và bảo vệ mắt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'lenses' (kính lọc), 'frames' (khung kính), 'prescription glasses' (kính theo đơn thuốc).
Video minh hoạ kính đeo mắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kính đeo mắt
Câu hỏi thường gặp về "kính đeo mắt"
Kính đeo mắt tiếng Anh là gì?
Kính đeo mắt tiếng Anh là "eyeglasses" (danh từ), nghĩa là: Kính đeo mắt là dụng cụ quang học dùng để cải thiện thị lực hoặc bảo vệ mắt, thường gồm hai kính gắn trên khung để đeo trên mũi.
"eyeglasses" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"eyeglasses" nghĩa tiếng Việt là "kính đeo mắt". Kính đeo mắt giúp cải thiện thị lực và bảo vệ mắt.
Phát âm "eyeglasses" như thế nào?
"eyeglasses" có phiên âm IPA /ˈaɪ.ɡlæsz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "eyeglasses"?
I need to buy a new pair of eyeglasses to read more clearly. — Tôi cần mua một cặp kính đeo mắt mới để đọc sách rõ hơn.