Tiếng Việt
Đeo tiếng Anh là gì?
đeo tiếng Anh là wear /wɛər/. đeo là hành động mang hoặc đặt đồ trang sức, quần áo hoặc phụ kiện trên người để trang trí hoặc sử dụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
wear
Ví dụ câu với đeo / wear
- 1
Tôi thích đeo đồng hồ đeo tay mỗi ngày.
I like to wear a watch every day.
- 2
Cô ấy đeo kính râm khi ra ngoài trời nắng.
She wears sunglasses when she goes out in the sun.
Ghi chú dùng từ đeo
Đeo liên quan đến việc mang đồ trang sức hoặc phụ kiện như đồng hồ, kính, nhẫn. Các từ liên quan: 'put on' (mặc vào), 'accessory' (phụ kiện), 'jewelry' (trang sức).
Video minh hoạ đeo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đeo
Câu hỏi thường gặp về "đeo"
Đeo tiếng Anh là gì?
Đeo tiếng Anh là "wear" (động từ), nghĩa là: đeo là hành động mang hoặc đặt đồ trang sức, quần áo hoặc phụ kiện trên người để trang trí hoặc sử dụng.
"wear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"wear" nghĩa tiếng Việt là "đeo". Đeo liên quan đến việc mang đồ trang sức hoặc phụ kiện như đồng hồ, kính, nhẫn.
Phát âm "wear" như thế nào?
"wear" có phiên âm IPA /wɛər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "wear"?
I like to wear a watch every day. — Tôi thích đeo đồng hồ đeo tay mỗi ngày.