Tiếng Việt
Kính hiển vi tiếng Anh là gì?
kính hiển vi tiếng Anh là microscope /ˈmaɪkrəˌskoʊp/. Thiết bị dùng để quan sát các vật thể nhỏ mà mắt thường không thể thấy rõ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
microscope
Ví dụ câu với kính hiển vi / microscope
- 1
Tôi dùng kính hiển vi để xem mẫu tế bào.
I used a microscope to examine the cell sample.
- 2
Kính hiển vi giúp các nhà khoa học nghiên cứu vi sinh vật.
The microscope helps scientists study microorganisms.
Ghi chú dùng từ kính hiển vi
Kính hiển vi là thiết bị quang học phức tạp, dùng để phóng đại các vật thể nhỏ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'magnification' (phóng đại), 'lens' (thấu kính), và 'ocular' (kính mắt).
Video minh hoạ kính hiển vi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kính hiển vi
Câu hỏi thường gặp về "kính hiển vi"
Kính hiển vi tiếng Anh là gì?
Kính hiển vi tiếng Anh là "microscope" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để quan sát các vật thể nhỏ mà mắt thường không thể thấy rõ.
"microscope" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"microscope" nghĩa tiếng Việt là "kính hiển vi". Kính hiển vi là thiết bị quang học phức tạp, dùng để phóng đại các vật thể nhỏ.
Phát âm "microscope" như thế nào?
"microscope" có phiên âm IPA /ˈmaɪkrəˌskoʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "microscope"?
I used a microscope to examine the cell sample. — Tôi dùng kính hiển vi để xem mẫu tế bào.