The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Thuộc về kính hiển vi tiếng Anh là gì?

thuộc về kính hiển vi tiếng Anh là Microscopic /ˌmaɪ.krəˈskɒp.ɪk/. Liên quan đến kính hiển vi hoặc quá nhỏ để nhìn thấy bằng mắt thường.

Hình minh hoạ "thuộc về kính hiển vi" tiếng Anh là "Microscopic"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Microscopic

Tính từ
/ˌmaɪ.krəˈskɒp.ɪk/

Ví dụ câu với thuộc về kính hiển vi / Microscopic

  1. 1

    Kỹ thuật vi mô cho phép quan sát các tế bào sống.

    Microscopic techniques allow us to observe living cells.

  2. 2

    Các vi sinh vật rất nhỏ, cần kính hiển vi để nhìn thấy.

    Microorganisms are so tiny that we need a microscope to see them.

Ghi chú dùng từ thuộc về kính hiển vi

Thuộc về kính hiển vi, dùng để mô tả các vật thể quá nhỏ để nhìn thấy bằng mắt thường. Các từ liên quan: 'microscope' (kính hiển vi), 'microorganism' (vi sinh vật), 'magnify' (phóng đại).

Video minh hoạ thuộc về kính hiển vi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với thuộc về kính hiển vi

Câu hỏi thường gặp về "thuộc về kính hiển vi"

Thuộc về kính hiển vi tiếng Anh là gì?

Thuộc về kính hiển vi tiếng Anh là "Microscopic" (tính từ), nghĩa là: Liên quan đến kính hiển vi hoặc quá nhỏ để nhìn thấy bằng mắt thường.

"Microscopic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Microscopic" nghĩa tiếng Việt là "thuộc về kính hiển vi". Thuộc về kính hiển vi, dùng để mô tả các vật thể quá nhỏ để nhìn thấy bằng mắt thường.

Phát âm "Microscopic" như thế nào?

"Microscopic" có phiên âm IPA /ˌmaɪ.krəˈskɒp.ɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Microscopic"?

Microscopic techniques allow us to observe living cells. — Kỹ thuật vi mô cho phép quan sát các tế bào sống.