Tiếng Việt
Kính thiên văn tiếng Anh là gì?
kính thiên văn tiếng Anh là telescope /ˈtel.ɪ.skoʊp/. Kính thiên văn là thiết bị quang học dùng để quan sát các vật thể ở xa trong vũ trụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
telescope
Ví dụ câu với kính thiên văn / telescope
- 1
Tôi đã nhìn thấy các hành tinh qua kính thiên văn vào đêm qua.
I saw planets through the telescope last night.
- 2
Các nhà thiên văn học sử dụng kính thiên văn để nghiên cứu các vì sao.
Astronomers use telescopes to study stars.
Ghi chú dùng từ kính thiên văn
Kính thiên văn là thiết bị quang học để quan sát các vật thể xa trong không gian. Các thuật ngữ liên quan gồm có kính viễn vọng (telescope), kính hiển vi (microscope), và kính thiên văn phản xạ (reflecting telescope).
Video minh hoạ kính thiên văn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kính thiên văn
Câu hỏi thường gặp về "kính thiên văn"
Kính thiên văn tiếng Anh là gì?
Kính thiên văn tiếng Anh là "telescope" (danh từ), nghĩa là: Kính thiên văn là thiết bị quang học dùng để quan sát các vật thể ở xa trong vũ trụ.
"telescope" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"telescope" nghĩa tiếng Việt là "kính thiên văn". Kính thiên văn là thiết bị quang học để quan sát các vật thể xa trong không gian.
Phát âm "telescope" như thế nào?
"telescope" có phiên âm IPA /ˈtel.ɪ.skoʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "telescope"?
I saw planets through the telescope last night. — Tôi đã nhìn thấy các hành tinh qua kính thiên văn vào đêm qua.