Tiếng Việt
Kính tiềm vọng tiếng Anh là gì?
kính tiềm vọng tiếng Anh là periscope /ˈper.ɪ.skoʊp/. ống quang học dùng để quan sát từ dưới nước lên trên mặt nước hoặc từ một vị trí che khuất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
periscope
Ví dụ câu với kính tiềm vọng / periscope
- 1
Thuyền ngầm sử dụng kính tiềm vọng để quan sát phía trên mặt nước.
The submarine used the periscope to observe above the water.
- 2
Kính tiềm vọng giúp lính ngầm theo dõi mục tiêu mà không bị phát hiện.
The periscope helps the underwater soldiers monitor targets without being detected.
Ghi chú dùng từ kính tiềm vọng
Kính tiềm vọng là thiết bị quang học dùng để quan sát từ dưới nước lên trên mặt nước hoặc từ vị trí che khuất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'telescope' (kính thiên văn), 'microscope' (kính hiển vi), và 'binoculars' (ống nhòm).
Video minh hoạ kính tiềm vọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kính tiềm vọng
Câu hỏi thường gặp về "kính tiềm vọng"
Kính tiềm vọng tiếng Anh là gì?
Kính tiềm vọng tiếng Anh là "periscope" (danh từ), nghĩa là: ống quang học dùng để quan sát từ dưới nước lên trên mặt nước hoặc từ một vị trí che khuất.
"periscope" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"periscope" nghĩa tiếng Việt là "kính tiềm vọng". Kính tiềm vọng là thiết bị quang học dùng để quan sát từ dưới nước lên trên mặt nước hoặc từ vị trí che khuất.
Phát âm "periscope" như thế nào?
"periscope" có phiên âm IPA /ˈper.ɪ.skoʊp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "periscope"?
The submarine used the periscope to observe above the water. — Thuyền ngầm sử dụng kính tiềm vọng để quan sát phía trên mặt nước.