Tiếng Việt
Kinh vê đa tiếng Anh là gì?
kinh vê đa tiếng Anh là Vedas /ˈveɪdəz/. Các bộ kinh cổ của Ấn Độ, chứa đựng các bài hát, lời cầu nguyện và giáo lý tôn giáo của đạo Hindu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vedas
Ví dụ câu với kinh vê đa / Vedas
- 1
Trong các buổi lễ Hindu, người ta thường đọc các kinh Vedas để cầu bình an.
During Hindu ceremonies, people often recite the Vedas to seek peace.
- 2
Các Vedas là nguồn gốc của nhiều nghi lễ tôn giáo cổ xưa của Ấn Độ.
The Vedas are the origin of many ancient Indian religious rituals.
Ghi chú dùng từ kinh vê đa
Kinh Vedas là các văn bản thiêng liêng của đạo Hindu, gồm Rigveda, Yajurveda, Samaveda, và Atharvaveda. Các thuật ngữ liên quan: 'scripture' (kinh thánh), 'hinduism' (đạo Hindu), 'ritual' (nghi lễ).
Video minh hoạ kinh vê đa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kinh vê đa
Câu hỏi thường gặp về "kinh vê đa"
Kinh vê đa tiếng Anh là gì?
Kinh vê đa tiếng Anh là "Vedas" (danh từ), nghĩa là: Các bộ kinh cổ của Ấn Độ, chứa đựng các bài hát, lời cầu nguyện và giáo lý tôn giáo của đạo Hindu.
"Vedas" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vedas" nghĩa tiếng Việt là "kinh vê đa". Kinh Vedas là các văn bản thiêng liêng của đạo Hindu, gồm Rigveda, Yajurveda, Samaveda, và Atharvaveda.
Phát âm "Vedas" như thế nào?
"Vedas" có phiên âm IPA /ˈveɪdəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vedas"?
During Hindu ceremonies, people often recite the Vedas to seek peace. — Trong các buổi lễ Hindu, người ta thường đọc các kinh Vedas để cầu bình an.