Tiếng Việt
Kíp nổ tiếng Anh là gì?
kíp nổ tiếng Anh là detonator /laɪt ʃiːld/. Thiết bị dùng để kích nổ thuốc nổ hoặc chất nổ khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
detonator
Ví dụ câu với kíp nổ / detonator
- 1
Người thợ đã kiểm tra kíp nổ trước khi bắt đầu khai thác.
The worker checked the detonator before starting the mining.
- 2
Kíp nổ phải được sử dụng cẩn thận để đảm bảo an toàn.
The detonator must be handled carefully to ensure safety.
Ghi chú dùng từ kíp nổ
Kíp nổ là thiết bị kích hoạt thuốc nổ. Các thuật ngữ liên quan: 'explosive' (chất nổ), 'blast' (kích nổ), 'safety' (an toàn).
Video minh hoạ kíp nổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kíp nổ
Câu hỏi thường gặp về "kíp nổ"
Kíp nổ tiếng Anh là gì?
Kíp nổ tiếng Anh là "detonator" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để kích nổ thuốc nổ hoặc chất nổ khác.
"detonator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"detonator" nghĩa tiếng Việt là "kíp nổ". Kíp nổ là thiết bị kích hoạt thuốc nổ.
Phát âm "detonator" như thế nào?
"detonator" có phiên âm IPA /laɪt ʃiːld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "detonator"?
The worker checked the detonator before starting the mining. — Người thợ đã kiểm tra kíp nổ trước khi bắt đầu khai thác.