The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mồi nổ tiếng Anh là gì?

mồi nổ tiếng Anh là detonator /ˈdɛtəneɪtər/. Thiết bị dùng để kích nổ thuốc nổ hoặc chất nổ khác.

Hình minh hoạ "mồi nổ" tiếng Anh là "detonator"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

detonator

Danh từ
/ˈdɛtəneɪtər/

Ví dụ câu với mồi nổ / detonator

  1. 1

    Người thợ lắp đặt mồi nổ để bắt đầu quá trình khai thác mỏ.

    The miner set the detonator to safely trigger the explosion.

  2. 2

    Mồi nổ cần được xử lý cẩn thận để tránh tai nạn.

    The detonator must be handled with care to prevent accidents.

Ghi chú dùng từ mồi nổ

Mồi nổ là thiết bị kích hoạt thuốc nổ. Các thuật ngữ liên quan: 'explosive' (chất nổ), 'blast' (mìn nổ), 'detonation' (sự nổ).

Video minh hoạ mồi nổ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với mồi nổ

Câu hỏi thường gặp về "mồi nổ"

Mồi nổ tiếng Anh là gì?

Mồi nổ tiếng Anh là "detonator" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để kích nổ thuốc nổ hoặc chất nổ khác.

"detonator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"detonator" nghĩa tiếng Việt là "mồi nổ". Mồi nổ là thiết bị kích hoạt thuốc nổ.

Phát âm "detonator" như thế nào?

"detonator" có phiên âm IPA /ˈdɛtəneɪtər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "detonator"?

The miner set the detonator to safely trigger the explosion. — Người thợ lắp đặt mồi nổ để bắt đầu quá trình khai thác mỏ.