Tiếng Việt
Kỳ lân biển tiếng Anh là gì?
kỳ lân biển tiếng Anh là narwhal /ˈnɑːwɔːl/. Cá voi có sừng dài, thường sống ở Bắc Băng Dương, còn gọi là cá voi sừng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
narwhal
Ví dụ câu với kỳ lân biển / narwhal
- 1
The narwhal is often called the unicorn of the sea.
Con kỳ lân biển thường được gọi là kỳ lân của đại dương.
- 2
Scientists study narwhals to understand Arctic marine life.
Các nhà khoa học nghiên cứu kỳ lân biển để hiểu về đời sống biển Bắc Cực.
Ghi chú dùng từ kỳ lân biển
Kỳ lân biển là loài cá voi đặc biệt với chiếc sừng dài, liên quan đến các loài như cá voi, cá heo, và các sinh vật biển khác.
Video minh hoạ kỳ lân biển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỳ lân biển
Câu hỏi thường gặp về "kỳ lân biển"
Kỳ lân biển tiếng Anh là gì?
Kỳ lân biển tiếng Anh là "narwhal" (danh từ), nghĩa là: Cá voi có sừng dài, thường sống ở Bắc Băng Dương, còn gọi là cá voi sừng.
"narwhal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"narwhal" nghĩa tiếng Việt là "kỳ lân biển". Kỳ lân biển là loài cá voi đặc biệt với chiếc sừng dài, liên quan đến các loài như cá voi, cá heo, và các sinh vật biển khác.
Phát âm "narwhal" như thế nào?
"narwhal" có phiên âm IPA /ˈnɑːwɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "narwhal"?
Con kỳ lân biển thường được gọi là kỳ lân của đại dương. — The narwhal is often called the unicorn of the sea.