Tiếng Việt
Lân tiếng Anh là gì?
lân tiếng Anh là qilin /ˈtʃɪlɪn/. Lân là một sinh vật huyền thoại trong văn hóa Trung Quốc, thường được mô tả là một loại kỳ lân có thân hình to lớn, lông vằn vện, biểu tượng của điềm lành và may mắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
qilin
Ví dụ câu với lân / qilin
- 1
The qilin is often depicted as a gentle creature that brings good fortune.
Trong truyền thuyết, qilin xuất hiện để báo hiệu điềm lành.
- 2
The qilin's appearance is considered a sign of peace and prosperity.
Hình ảnh của qilin thường xuất hiện trong các tác phẩm nghệ thuật truyền thống.
Ghi chú dùng từ lân
Lân (qilin) là sinh vật huyền thoại tượng trưng cho sự may mắn và hòa bình trong văn hóa Trung Quốc. Các thuật ngữ liên quan: 'dragons' (rồng - rồng), 'phoenix' (phượng hoàng - phượng hoàng), 'mythology' (thần thoại - thần thoại).
Video minh hoạ lân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lân
Câu hỏi thường gặp về "lân"
Lân tiếng Anh là gì?
Lân tiếng Anh là "qilin" (danh từ), nghĩa là: Lân là một sinh vật huyền thoại trong văn hóa Trung Quốc, thường được mô tả là một loại kỳ lân có thân hình to lớn, lông vằn vện, biểu tượng của điềm lành và may mắn.
"qilin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"qilin" nghĩa tiếng Việt là "lân". Lân (qilin) là sinh vật huyền thoại tượng trưng cho sự may mắn và hòa bình trong văn hóa Trung Quốc.
Phát âm "qilin" như thế nào?
"qilin" có phiên âm IPA /ˈtʃɪlɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "qilin"?
Trong truyền thuyết, qilin xuất hiện để báo hiệu điềm lành. — The qilin is often depicted as a gentle creature that brings good fortune.