Tiếng Việt
Kỳ quan thế giới tiếng Anh là gì?
kỳ quan thế giới tiếng Anh là World Wonders /wɜrld ˈwʌndərz/. Các công trình hoặc địa điểm nổi bật trên thế giới được công nhận là đặc biệt về kiến trúc, lịch sử hoặc tự nhiên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
World Wonders
Ví dụ câu với kỳ quan thế giới / World Wonders
- 1
Tòa tháp Eiffel là một trong những kỳ quan thế giới nổi tiếng.
The Eiffel Tower is one of the famous world wonders.
- 2
Vịnh Hạ Long được xem là kỳ quan thiên nhiên của thế giới.
Ha Long Bay is considered a natural wonder of the world.
Ghi chú dùng từ kỳ quan thế giới
Kỳ quan thế giới đề cập đến các công trình hoặc địa điểm nổi bật toàn cầu như Kim tự tháp Giza, Vạn lý trường thành. Các thuật ngữ liên quan gồm 'heritage' (di sản), 'monument' (địa điểm lịch sử), 'natural wonder' (kỳ quan thiên nhiên).
Video minh hoạ kỳ quan thế giới
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỳ quan thế giới
Câu hỏi thường gặp về "kỳ quan thế giới"
Kỳ quan thế giới tiếng Anh là gì?
Kỳ quan thế giới tiếng Anh là "World Wonders" (danh từ), nghĩa là: Các công trình hoặc địa điểm nổi bật trên thế giới được công nhận là đặc biệt về kiến trúc, lịch sử hoặc tự nhiên.
"World Wonders" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"World Wonders" nghĩa tiếng Việt là "kỳ quan thế giới". Kỳ quan thế giới đề cập đến các công trình hoặc địa điểm nổi bật toàn cầu như Kim tự tháp Giza, Vạn lý trường thành.
Phát âm "World Wonders" như thế nào?
"World Wonders" có phiên âm IPA /wɜrld ˈwʌndərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "World Wonders"?
The Eiffel Tower is one of the famous world wonders. — Tòa tháp Eiffel là một trong những kỳ quan thế giới nổi tiếng.