The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kỳ quan tiếng Anh là gì?

kỳ quan tiếng Anh là Wonder /ˈwʌndə/. Điều kỳ lạ hoặc đặc biệt thu hút sự chú ý của mọi người, thường là một công trình hoặc cảnh vật nổi bật.

Hình minh hoạ "kỳ quan" tiếng Anh là "Wonder"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Wonder

Danh từ
/ˈwʌndə/

Ví dụ câu với kỳ quan / Wonder

  1. 1

    Thành phố này nổi tiếng với nhiều kỳ quan kiến trúc cổ kính.

    This city is famous for its many ancient architectural wonders.

  2. 2

    Kỳ quan thiên nhiên của đất nước này thu hút du khách từ khắp nơi.

    The natural wonders of this country attract tourists from all over the world.

Ghi chú dùng từ kỳ quan

Kỳ quan là những điều đặc biệt, thu hút sự chú ý, như các công trình hoặc cảnh vật nổi bật. Các từ liên quan: 'wonderful' (kỳ diệu), 'marvel' (phép lạ), 'spectacle' (quang cảnh).

Video minh hoạ kỳ quan

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kỳ quan

Câu hỏi thường gặp về "kỳ quan"

Kỳ quan tiếng Anh là gì?

Kỳ quan tiếng Anh là "Wonder" (danh từ), nghĩa là: Điều kỳ lạ hoặc đặc biệt thu hút sự chú ý của mọi người, thường là một công trình hoặc cảnh vật nổi bật.

"Wonder" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Wonder" nghĩa tiếng Việt là "kỳ quan". Kỳ quan là những điều đặc biệt, thu hút sự chú ý, như các công trình hoặc cảnh vật nổi bật.

Phát âm "Wonder" như thế nào?

"Wonder" có phiên âm IPA /ˈwʌndə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Wonder"?

This city is famous for its many ancient architectural wonders. — Thành phố này nổi tiếng với nhiều kỳ quan kiến trúc cổ kính.