Tiếng Việt
Lả tả tiếng Anh là gì?
lả tả tiếng Anh là scattering /ˈskætərɪŋ/. Rải rác, phân tán khắp nơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scattering
Ví dụ câu với lả tả / scattering
- 1
Cơn mưa lả tả khiến mọi người phải trú mưa.
The rain was scattering all over, causing everyone to seek shelter.
- 2
Hạt giống lả tả trên mặt đất.
The seeds are scattering across the ground.
Ghi chú dùng từ lả tả
Lả tả mô tả hành động phân tán hoặc rải rác. Các từ liên quan: phân tán (disperse), rải rác (scattered), phân bổ (distribute).
Video minh hoạ lả tả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lả tả
Câu hỏi thường gặp về "lả tả"
Lả tả tiếng Anh là gì?
Lả tả tiếng Anh là "scattering" (động từ), nghĩa là: Rải rác, phân tán khắp nơi.
"scattering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scattering" nghĩa tiếng Việt là "lả tả". Lả tả mô tả hành động phân tán hoặc rải rác.
Phát âm "scattering" như thế nào?
"scattering" có phiên âm IPA /ˈskætərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scattering"?
The rain was scattering all over, causing everyone to seek shelter. — Cơn mưa lả tả khiến mọi người phải trú mưa.