Tiếng Việt
Sự tán xạ tiếng Anh là gì?
sự tán xạ tiếng Anh là scattering /ˈskætərɪŋ/. Hành động hoặc quá trình phân tán hoặc phân tán ánh sáng, âm thanh hoặc hạt thành nhiều phần nhỏ hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scattering
Ví dụ câu với sự tán xạ / scattering
- 1
Ánh sáng bị tán xạ khi gặp các phân tử khí trong khí quyển.
Light scattering occurs when it encounters gas molecules in the atmosphere.
- 2
Tán xạ âm thanh giúp các nhà địa vật lý xác định cấu trúc của đất.
Sound scattering helps geophysicists determine the structure of the earth.
Ghi chú dùng từ sự tán xạ
Sự tán xạ đề cập đến quá trình phân tán của sóng hoặc hạt. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'diffusion' (khuếch tán), 'dispersion' (phân tán), và 'reflection' (phản xạ).
Video minh hoạ sự tán xạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự tán xạ
Câu hỏi thường gặp về "sự tán xạ"
Sự tán xạ tiếng Anh là gì?
Sự tán xạ tiếng Anh là "scattering" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc quá trình phân tán hoặc phân tán ánh sáng, âm thanh hoặc hạt thành nhiều phần nhỏ hơn.
"scattering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scattering" nghĩa tiếng Việt là "sự tán xạ". Sự tán xạ đề cập đến quá trình phân tán của sóng hoặc hạt.
Phát âm "scattering" như thế nào?
"scattering" có phiên âm IPA /ˈskætərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scattering"?
Light scattering occurs when it encounters gas molecules in the atmosphere. — Ánh sáng bị tán xạ khi gặp các phân tử khí trong khí quyển.