The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lạc đà một bướu tiếng Anh là gì?

lạc đà một bướu tiếng Anh là dromedary /ˈdrɒmɪdəri/. Lạc đà một bướu, còn gọi là lạc đà Ả Rập, là loài lạc đà có một bướu, thích nghi với khí hậu sa mạc.

Hình minh hoạ "lạc đà một bướu" tiếng Anh là "dromedary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dromedary

Danh từ
/ˈdrɒmɪdəri/

Ví dụ câu với lạc đà một bướu / dromedary

  1. 1

    The dromedary is commonly used for transportation in desert regions.

    Lạc đà một bướu thường được sử dụng để vận chuyển trong các vùng sa mạc.

  2. 2

    Dromedaries can survive long periods without water.

    Lạc đà một bướu có thể sống lâu mà không cần nước.

Ghi chú dùng từ lạc đà một bướu

Lạc đà một bướu là loài lạc đà phổ biến ở Trung Đông và Bắc Phi. Các từ liên quan: camel (lạc đà), Bactrian camel (lạc đà hai bướu), desert (sa mạc), hydration (bổ sung nước).

Video minh hoạ lạc đà một bướu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lạc đà một bướu

Câu hỏi thường gặp về "lạc đà một bướu"

Lạc đà một bướu tiếng Anh là gì?

Lạc đà một bướu tiếng Anh là "dromedary" (danh từ), nghĩa là: Lạc đà một bướu, còn gọi là lạc đà Ả Rập, là loài lạc đà có một bướu, thích nghi với khí hậu sa mạc.

"dromedary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dromedary" nghĩa tiếng Việt là "lạc đà một bướu". Lạc đà một bướu là loài lạc đà phổ biến ở Trung Đông và Bắc Phi.

Phát âm "dromedary" như thế nào?

"dromedary" có phiên âm IPA /ˈdrɒmɪdəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dromedary"?

Lạc đà một bướu thường được sử dụng để vận chuyển trong các vùng sa mạc. — The dromedary is commonly used for transportation in desert regions.