Tiếng Việt
Lại gài vào tiếng Anh là gì?
lại gài vào tiếng Anh là reinsert /ˌriˈɪnsərt/. đưa vào lại, gắn vào lại sau khi đã tháo ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reinsert
Ví dụ câu với lại gài vào / reinsert
- 1
Anh ấy đã lại gài vào chiếc ốc sau khi sửa chữa.
He reinserted the screw after fixing it.
- 2
Vui lòng lại gài vào pin khi hết.
Please reinsert the battery when it runs out.
Ghi chú dùng từ lại gài vào
Lại gài vào có nghĩa là đưa cái gì đó vào lại vị trí ban đầu sau khi đã tháo ra. Các từ liên quan: gắn (attach), tháo ra (remove), lắp đặt (install).
Video minh hoạ lại gài vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lại gài vào
Câu hỏi thường gặp về "lại gài vào"
Lại gài vào tiếng Anh là gì?
Lại gài vào tiếng Anh là "reinsert" (động từ), nghĩa là: đưa vào lại, gắn vào lại sau khi đã tháo ra.
"reinsert" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reinsert" nghĩa tiếng Việt là "lại gài vào". Lại gài vào có nghĩa là đưa cái gì đó vào lại vị trí ban đầu sau khi đã tháo ra.
Phát âm "reinsert" như thế nào?
"reinsert" có phiên âm IPA /ˌriˈɪnsərt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reinsert"?
He reinserted the screw after fixing it. — Anh ấy đã lại gài vào chiếc ốc sau khi sửa chữa.