Tiếng Việt
Gài tiếng Anh là gì?
Gài tiếng Anh là fasten /ˈfæsn/. Buộc chặt hoặc cố định cái gì đó để không bị lỏng hoặc rơi ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fasten
Ví dụ câu với Gài / fasten
- 1
Bạn cần gài chặt dây an toàn trước khi lái xe.
You need to fasten the seatbelt before driving.
- 2
Hãy gài nút áo để giữ ấm.
Fasten the button to keep warm.
Ghi chú dùng từ Gài
Gài là hành động cố định hoặc buộc chặt một vật. Các từ liên quan gồm 'clip' (kẹp), 'lock' (khóa), 'secure' (an toàn, cố định).
Video minh hoạ Gài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Gài
Câu hỏi thường gặp về "Gài"
Gài tiếng Anh là gì?
Gài tiếng Anh là "fasten" (động từ), nghĩa là: Buộc chặt hoặc cố định cái gì đó để không bị lỏng hoặc rơi ra.
"fasten" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fasten" nghĩa tiếng Việt là "Gài". Gài là hành động cố định hoặc buộc chặt một vật.
Phát âm "fasten" như thế nào?
"fasten" có phiên âm IPA /ˈfæsn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fasten"?
You need to fasten the seatbelt before driving. — Bạn cần gài chặt dây an toàn trước khi lái xe.