Tiếng Việt
Làm bảng lương tiếng Anh là gì?
làm bảng lương tiếng Anh là make a payslip /meɪk ə ˈpeɪslɪp/. Tạo ra bảng lương cho nhân viên để ghi rõ các khoản thu nhập và khấu trừ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make a payslip
Ví dụ câu với làm bảng lương / make a payslip
- 1
Công ty bắt đầu làm bảng lương hàng tháng cho nhân viên.
The company starts to make a payslip for employees every month.
- 2
Anh ấy đã làm bảng lương cho nhân viên mới.
He made a payslip for the new employee.
Ghi chú dùng từ làm bảng lương
Làm bảng lương là quá trình tạo ra bảng ghi chép các khoản thu nhập và khấu trừ của nhân viên. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'payroll' (lương), 'salary slip' (phiếu lương), 'deduction' (khấu trừ).
Video minh hoạ làm bảng lương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm bảng lương
Câu hỏi thường gặp về "làm bảng lương"
Làm bảng lương tiếng Anh là gì?
Làm bảng lương tiếng Anh là "make a payslip" (động từ), nghĩa là: Tạo ra bảng lương cho nhân viên để ghi rõ các khoản thu nhập và khấu trừ.
"make a payslip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make a payslip" nghĩa tiếng Việt là "làm bảng lương". Làm bảng lương là quá trình tạo ra bảng ghi chép các khoản thu nhập và khấu trừ của nhân viên.
Phát âm "make a payslip" như thế nào?
"make a payslip" có phiên âm IPA /meɪk ə ˈpeɪslɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make a payslip"?
The company starts to make a payslip for employees every month. — Công ty bắt đầu làm bảng lương hàng tháng cho nhân viên.