Tiếng Việt
Phiếu lương tiếng Anh là gì?
phiếu lương tiếng Anh là payslip /ˈpeɪˌslɪp/. Phiếu ghi lại chi tiết khoản lương và các khoản khấu trừ của nhân viên trong một kỳ trả lương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
payslip
Ví dụ câu với phiếu lương / payslip
- 1
Tôi kiểm tra phiếu lương để xác nhận số tiền nhận được.
I checked my payslip to verify the amount received.
- 2
Bạn có thể yêu cầu bản sao phiếu lương từ phòng nhân sự.
You can request a copy of your payslip from the HR department.
Ghi chú dùng từ phiếu lương
Phiếu lương là giấy tờ thể hiện lương và các khoản trừ của nhân viên. Các từ liên quan: 'salary' (lương), 'deduction' (khoản khấu trừ), 'pay' (tiền lương).
Video minh hoạ phiếu lương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phiếu lương
Câu hỏi thường gặp về "phiếu lương"
Phiếu lương tiếng Anh là gì?
Phiếu lương tiếng Anh là "payslip" (danh từ), nghĩa là: Phiếu ghi lại chi tiết khoản lương và các khoản khấu trừ của nhân viên trong một kỳ trả lương.
"payslip" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"payslip" nghĩa tiếng Việt là "phiếu lương". Phiếu lương là giấy tờ thể hiện lương và các khoản trừ của nhân viên.
Phát âm "payslip" như thế nào?
"payslip" có phiên âm IPA /ˈpeɪˌslɪp/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "payslip"?
I checked my payslip to verify the amount received. — Tôi kiểm tra phiếu lương để xác nhận số tiền nhận được.