Tiếng Việt
Làm bẹt ra tiếng Anh là gì?
làm bẹt ra tiếng Anh là flatten /ˈflætən/. làm cho phẳng hoặc nén xuống thành dạng phẳng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
flatten
Ví dụ câu với làm bẹt ra / flatten
- 1
Bạn cần làm bẹt miếng bìa để nó phù hợp với kích thước.
You need to flatten the cardboard so it fits the size.
- 2
Họ đã làm bẹt đất để chuẩn bị trồng cây.
They flattened the ground to prepare for planting.
Ghi chú dùng từ làm bẹt ra
Làm bẹt ra nghĩa là làm cho vật trở nên phẳng hoặc mỏng đi. Các từ liên quan: 'compress' (nén lại), 'smooth' (làm mịn), 'level' (cân bằng, san bằng).
Video minh hoạ làm bẹt ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm bẹt ra
Câu hỏi thường gặp về "làm bẹt ra"
Làm bẹt ra tiếng Anh là gì?
Làm bẹt ra tiếng Anh là "flatten" (động từ), nghĩa là: làm cho phẳng hoặc nén xuống thành dạng phẳng.
"flatten" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"flatten" nghĩa tiếng Việt là "làm bẹt ra". Làm bẹt ra nghĩa là làm cho vật trở nên phẳng hoặc mỏng đi.
Phát âm "flatten" như thế nào?
"flatten" có phiên âm IPA /ˈflætən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "flatten"?
You need to flatten the cardboard so it fits the size. — Bạn cần làm bẹt miếng bìa để nó phù hợp với kích thước.