Tiếng Việt
Bẹt tiếng Anh là gì?
bẹt tiếng Anh là Flat /flæt/. Bẹt mô tả trạng thái bằng phẳng, không có độ dốc hoặc gồ ghề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Flat
Ví dụ câu với bẹt / Flat
- 1
Tấm ván này rất bẹt, phù hợp để làm bàn.
This board is very flat, suitable for making a table.
- 2
Mặt đất ở đây rất bẹt, dễ đi lại.
The ground here is very flat, easy to walk on.
Ghi chú dùng từ bẹt
Bẹt dùng để chỉ vật thể bằng phẳng, không gồ ghề. Các từ liên quan gồm 'smooth' (mịn màng), 'level' (mức độ, cân bằng), và 'even' (đều, bằng phẳng).
Video minh hoạ bẹt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bẹt
Câu hỏi thường gặp về "bẹt"
Bẹt tiếng Anh là gì?
Bẹt tiếng Anh là "Flat" (tính từ), nghĩa là: Bẹt mô tả trạng thái bằng phẳng, không có độ dốc hoặc gồ ghề.
"Flat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Flat" nghĩa tiếng Việt là "bẹt". Bẹt dùng để chỉ vật thể bằng phẳng, không gồ ghề.
Phát âm "Flat" như thế nào?
"Flat" có phiên âm IPA /flæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Flat"?
This board is very flat, suitable for making a table. — Tấm ván này rất bẹt, phù hợp để làm bàn.