Tiếng Việt
Làm bị thương tiếng Anh là gì?
làm bị thương tiếng Anh là injure /ˈɪnʤər/. làm tổn thương hoặc gây thương tích cho ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
injure
Ví dụ câu với làm bị thương / injure
- 1
Anh ấy đã bị thương trong trận đấu bóng đá.
He injured his ankle during the football match.
- 2
Cô ấy bị thương khi ngã xuống cầu thang.
She injured herself when she fell down the stairs.
Ghi chú dùng từ làm bị thương
injure là động từ chỉ hành động gây thương tích. Các từ liên quan: wound (vết thương), harm (gây hại), damage (thiệt hại).
Video minh hoạ làm bị thương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm bị thương
Câu hỏi thường gặp về "làm bị thương"
Làm bị thương tiếng Anh là gì?
Làm bị thương tiếng Anh là "injure" (động từ), nghĩa là: làm tổn thương hoặc gây thương tích cho ai đó hoặc cái gì đó.
"injure" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"injure" nghĩa tiếng Việt là "làm bị thương". injure là động từ chỉ hành động gây thương tích.
Phát âm "injure" như thế nào?
"injure" có phiên âm IPA /ˈɪnʤər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "injure"?
He injured his ankle during the football match. — Anh ấy đã bị thương trong trận đấu bóng đá.