Tiếng Việt
Thương tiếng Anh là gì?
thương tiếng Anh là love /lʌv/. Tình cảm sâu đậm, thiêng liêng dành cho người khác hoặc điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
love
Ví dụ câu với thương / love
- 1
Tôi cảm thấy thương mẹ rất nhiều.
I feel a lot of love for my mother.
- 2
Họ dành nhiều thương yêu cho nhau.
They share a lot of love for each other.
Ghi chú dùng từ thương
Thương thể hiện cảm xúc yêu mến, quan tâm. Các từ liên quan: yêu (love), tình yêu (romance), thương yêu (affection).
Video minh hoạ thương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thương
Câu hỏi thường gặp về "thương"
Thương tiếng Anh là gì?
Thương tiếng Anh là "love" (danh từ), nghĩa là: Tình cảm sâu đậm, thiêng liêng dành cho người khác hoặc điều gì đó.
"love" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"love" nghĩa tiếng Việt là "thương". Thương thể hiện cảm xúc yêu mến, quan tâm.
Phát âm "love" như thế nào?
"love" có phiên âm IPA /lʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "love"?
I feel a lot of love for my mother. — Tôi cảm thấy thương mẹ rất nhiều.