Tiếng Việt
Làm bốc hơi lên tiếng Anh là gì?
làm bốc hơi lên tiếng Anh là evaporate /ɪˈvæp.ə.reɪt/. bốc hơi, biến thành hơi nước do nhiệt hoặc áp suất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
evaporate
Ví dụ câu với làm bốc hơi lên / evaporate
- 1
Nước sẽ bốc hơi khi đun sôi.
Water evaporates when it boils.
- 2
Nắng nóng làm cho sương mù bốc hơi nhanh hơn.
The hot sun causes the fog to evaporate quickly.
Ghi chú dùng từ làm bốc hơi lên
Làm bốc hơi lên là quá trình chuyển đổi từ lỏng sang khí do nhiệt. Các từ liên quan: 'boil' (đun sôi), 'condense' (ngưng tụ), 'sublimate' (kết tinh trực tiếp từ khí thành rắn).
Video minh hoạ làm bốc hơi lên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với làm bốc hơi lên
Câu hỏi thường gặp về "làm bốc hơi lên"
Làm bốc hơi lên tiếng Anh là gì?
Làm bốc hơi lên tiếng Anh là "evaporate" (động từ), nghĩa là: bốc hơi, biến thành hơi nước do nhiệt hoặc áp suất.
"evaporate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"evaporate" nghĩa tiếng Việt là "làm bốc hơi lên". Làm bốc hơi lên là quá trình chuyển đổi từ lỏng sang khí do nhiệt.
Phát âm "evaporate" như thế nào?
"evaporate" có phiên âm IPA /ɪˈvæp.ə.reɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "evaporate"?
Water evaporates when it boils. — Nước sẽ bốc hơi khi đun sôi.